鬄 (dí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cạo (tóc).". Nó có 18 nét, bộ thủ là 髟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鬄发 (dí fā), 鬄除 (dí chú), 鬄头 (dí tóu).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鬄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鬄 (dí) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 髟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鬄 có nghĩa là Cạo (tóc)..
| Hán tự | 鬄 |
| Pinyin | dí (di) |
| Ý nghĩa | Cạo (tóc). |
| Số nét | 18 |
| Bộ thủ | 髟 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鬄 gồm bộ 髟 (tóc dài) ở trên và chữ 易 (dễ) ở dưới. Bộ 髟 biểu thị ý nghĩa liên quan đến tóc, còn 易 gợi âm 'dí' và mang ý nghĩa 'thay đổi'. Kết hợp lại, 鬄 có nghĩa là 'thay đổi' trạng thái của tóc, tức là cạo tóc, làm thay đổi mái tóc. Trong lịch sử, người xưa thường cạo tóc như một hình thức trừng phạt hoặc nghi lễ, và chữ này phản ánh hành động đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm dao cạo (易) để cạo sạch mái tóc dài (髟) trên đầu, tạo nên hình ảnh 'cạo tóc' rõ ràng.
他去店里鬄发。
tā qù diàn lǐ dí fā
Anh ấy đến tiệm để cắt tóc.
杂草被鬄除了。
zá cǎo bèi dí chú le
Cỏ dại đã được loại bỏ rồi.
鬄头以后很凉快。
dí tóu yǐ hòu hěn liáng kuài
Sau khi cạo đầu thấy rất mát mẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鬄 gồm bộ 髟 (tóc) ở trên và 易 (dễ) ở dưới. Bộ 髟 cho thấy nghĩa liên quan đến tóc, còn 易 vừa cung cấp âm đọc 'dí' vừa gợi ý sự thay đổi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cạo tóc', vì cạo tóc là hành động thay đổi trạng thái của tóc.