髫 (tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tóc trái đào (trẻ em).". Nó có 15 nét, bộ thủ là 髟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 垂髫 (chuí tiáo), 髫年 (tiáo nián), 髫龄 (tiáo líng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 髫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 髫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 髫 (tiáo) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 髟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
髫 có nghĩa là Tóc trái đào (trẻ em)..
| Hán tự | 髫 |
| Pinyin | tiáo (tiao) |
| Ý nghĩa | Tóc trái đào (trẻ em). |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 髟 |
| Độ khó | 4.2/5 |
髫 gồm bộ 髟 (tóc dài) và chữ 召 (triệu, nghĩa gốc là gọi). Trong chữ này, 召 không mang nghĩa 'gọi' mà chỉ phần âm, đồng thời gợi hình ảnh những lọn tóc rủ xuống như được 'gọi' ra từ đầu. Thời xưa, trẻ em để tóc rủ xuống hai bên, gọi là 'tóc trái đào', vì vậy chữ 髫 biểu thị tuổi thơ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ với mái tóc dài rủ xuống như những sợi mì, và có ai đó đang 'gọi' (召) nó về nhà ăn cơm, đó là lúc tóc còn để chỏm – tuổi ấu thơ.
垂髫指代小孩子。
chuí tiáo zhǐ dài xiǎo hái zi
"Thùy điều" dùng để chỉ trẻ nhỏ.
他在髫年就很聪明。
tā zài tiáo nián jiù hěn cōng míng
Anh ấy đã rất thông minh từ khi còn để chỏm (thời thơ ấu).
髫龄时期非常快乐。
tiáo líng shí qī fēi cháng kuài lè
Thời thơ ấu vô cùng hạnh phúc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 髫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 髫 gồm bộ 髟 (tóc dài) ở bên trái và 召 (triệu) ở bên phải. Bộ 髟 chỉ rõ nghĩa liên quan đến tóc, còn 召 cung cấp âm đọc là 'tiêu'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tóc trẻ em', vì trẻ con thời xưa để tóc dài rủ xuống, gọi là 'tóc trái đào'.