麦 (mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lúa mì / Lúa mạch". Nó có 7 nét, bộ thủ là 麦, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 麦片 (mài piàn), 小麦 (xiǎo mài), 麦当劳 (mài dāng láo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 麦 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 麦 (mài) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 麦 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
麦 có nghĩa là Lúa mì / Lúa mạch.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 麦 thuộc mức trung cấp.
麦 (mài) originally depicted a wheat plant with grains hanging down, later simplified to the current form. The top part represents the plant's leaves, and the bottom is a simplified form of 来 (lái), which originally meant 'wheat' before being borrowed for 'come'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a wheat stalk bending down with heavy grains, and underneath it, a person coming (来) to harvest it.
我早餐吃麦片。
wǒ zǎo cān chī mài piàn
Tôi ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
农民在种小麦。
nóng mín zài zhǒng xiǎo mài
Nông dân đang trồng lúa mì.
我们去吃麦当劳吧。
wǒ men qù chī mài dāng láo ba
Chúng ta đi ăn McDonald's nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 麦 là một chữ tượng hình đơn giản hóa. Phần trên là hình ảnh cây lúa với lá và bông, phần dưới là chữ 来 (lái) vốn có nghĩa gốc là 'lúa mì' trước khi bị mượn nghĩa 'đến'. Sự kết hợp này nhấn mạnh ý nghĩa cây lương thực.