麸 (fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cám". Nó có 11 nét, bộ thủ là 麦.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 麸质 (fū zhì), 麦麸 (mài fū), 麸皮 (fū pí).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 麸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 麸 (fū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 麦 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
麸 có nghĩa là Cám.
| Hán tự | 麸 |
| Pinyin | fū (fu) |
| Ý nghĩa | Cám |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 麦 |
| Độ khó | 3.8/5 |
麸 (fū) là một chữ hình thanh, kết hợp bộ 麦 (mài, lúa mì) biểu thị ý nghĩa và phần 夫 (fū) biểu thị âm đọc. Bộ 麦 vốn là dạng rút gọn của 麥, vẽ hình cây lúa với bông lúa rủ xuống, còn 夫 vốn là hình người đứng, ở đây chỉ dùng để lấy âm. Chữ này chỉ lớp vỏ mỏng bên ngoài hạt lúa mì, tức là cám.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân (夫) đang giũ lúa mì (麦), lớp vỏ cám (麸) bay lên phủ đầy người anh ta.
他对麸质过敏。
tā duì fū zhì guò mǐn
Anh ấy bị dị ứng với gluten.
麦麸含有纤维。
mài fū hán yǒu xiān wéi
Cám mì chứa chất xơ.
麸皮可以喂家畜。
fū pí kě yǐ wèi jiā chù
Vỏ cám có thể dùng làm thức ăn cho gia súc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
麸 gồm bộ 麦 (lúa mì) ở bên trái và 夫 (người đàn ông) ở bên phải. Bộ 麦 mang ý nghĩa, 夫 mang âm đọc là fū. Đây là chữ hình thanh điển hình, nghĩa là 'cám' – phần vỏ ngoài của hạt lúa mì.