靡 (mí/mǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lãng phí, tiêu tốn". Nó có 19 nét, bộ thủ là 麻.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奢靡 (shē mí), 风靡 (fēng mǐ), 委靡 (wěi mǐ).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 靡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 靡 (mí/mǐ) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 麻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
靡 có nghĩa là Lãng phí, tiêu tốn.
Đây là chữ đa âm, các đọc: mí, mǐ.
| Hán tự | 靡 |
| Pinyin | mí / mǐ (mi) |
| Ý nghĩa | Lãng phí, tiêu tốn |
| Số nét | 19 |
| Bộ thủ | 麻 |
| Độ khó | 4.2/5 |
靡 gồm bộ 麻 (cây gai dầu) bên trên và 非 (không phải) bên dưới. Ban đầu, 靡 miêu tả việc giã nát cây gai để lấy sợi, từ đó mang nghĩa là nghiền nát, tiêu tan. Về sau, nghĩa chuyển thành lãng phí, tiêu tốn, vì khi vật bị nghiền nát thì không còn nguyên vẹn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gai dầu (麻) bị xé thành từng mảnh nhỏ (非) bay tứ tung, giống như tiền bạc bị tiêu xài phung phí, tan tác khắp nơi.
这种骄奢淫逸、生活奢靡的风气必须纠正。
zhè zhǒng jiāo shē yín yì shēng huó shē mí de fēng qì bì xū jiū zhèng
Thói kiêu căng xa hoa, lối sống trụy lạc này cần phải được chấn chỉnh.
这种复古款式的服装最近在年轻人中非常风靡。
zhè zhǒng fù gǔ kuǎn shì de fú zhuāng zuì jìn zài nián qīng rén zhōng fēi cháng fēng mǐ
Loại trang phục kiểu cổ điển này gần đây đang rất thịnh hành trong giới trẻ.
面对挫折,我们不能情绪委靡,要振作起来。
miàn duì cuò zhé wǒ men bù néng qíng xù wěi mǐ yào zhèn zuò qǐ lái
Đối mặt với thất bại, chúng ta không được nản lòng, mà phải phấn chấn lên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 靡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
靡 gồm bộ 麻 (cây gai) và 非 (không phải). Bộ 麻 gợi ý về việc giã, nghiền nát cây gai để lấy sợi, còn 非 mang ý phủ định, phân tán. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh vật chất bị phân tán, tan rã, từ đó liên tưởng đến việc tiêu hao, lãng phí.