Hanzi Writer

Cách viết 麿 (mí) — ý nghĩa “Maro (thường dùng trong tên người Nhật)”

17 nét Bộ thủ: 麻

麿 (mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Maro (thường dùng trong tên người Nhật)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 麻.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 1+ từ thông dụng bao gồm 麿 (mí).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 麿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 麿 - mí

Luyện viết 麿 (mí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 麿 (mí) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

麿 có nghĩa là Maro (thường dùng trong tên người Nhật).

Hán tự麿
Pinyinmí (mi)
Ý nghĩaMaro (thường dùng trong tên người Nhật)
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

麿 là một chữ Kanji độc đáo được tạo ra ở Nhật Bản, kết hợp bộ 麻 (cây gai dầu, biểu thị sự mềm dẻo) và chữ 呂 (lữ, nghĩa là xương sống hoặc âm nhạc). Sự kết hợp này tạo nên một chữ mang ý nghĩa về sự mềm mại nhưng có cấu trúc, thường dùng trong tên người Nhật như một âm tiết đẹp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chơi đàn tranh (呂) dưới gốc cây gai dầu (麻), âm thanh mềm mại như sợi gai vậy!

麿
Maro (thường dùng trong tên người Nhật)

这是一个生僻字。

zhè shì yí gè shēng pì zì

Đây là một chữ hiếm gặp.

这个字常用于人名。

zhè ge zì cháng yòng yú rén míng

Chữ này thường dùng cho tên người.

我在书里见过它。

wǒ zài shū lǐ jiàn guò tā

Tôi đã từng thấy nó trong sách.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
麿 (hiện tại) 17
mí / mǐ 19
huī 15
Luyện tập thứ tự nét cho 麿 - mí

Luyện viết 麿 (mí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 麿

麿 gồm bộ 麻 (gai dầu) ở trên và chữ 呂 (lữ) ở dưới. Bộ 麻 biểu thị sự mềm mại, còn 呂 tượng trưng cho âm nhạc hoặc xương sống. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một thứ gì đó vừa mềm dẻo vừa có cấu trúc, giống như tên người vậy.

Hán tự có bộ thủ 麻

Hán tự 17 nét khác