Hanzi Writer

Cách viết 麽 (mó) — ý nghĩa “Gì, sao (biến thể của 麼)”

14 nét Bộ thủ: 麻

麽 (mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gì, sao (biến thể của 麼)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 麻.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 甚麽 (shèn mó), 怎麽 (zěn mó), 多麽 (duō mó).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 麽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 麽 - mó

Luyện viết 麽 (mó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麽 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mó) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gì, sao (biến thể của 麼).

Hán tự
Pinyinmó (mo)
Ý nghĩaGì, sao (biến thể của 麼)
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 麽 (mó) là một biến thể của chữ 麼, cấu tạo gồm bộ 麻 (ma, cây gai dầu) ở trên và chữ 幺 (yāo, nhỏ bé) ở dưới. Bộ 麻 tượng trưng cho sự phức tạp, rối rắm, còn 幺 gợi ý về điều gì đó nhỏ nhặt, khó nắm bắt. Kết hợp lại, chữ này mang ý nghĩa về một câu hỏi, một điều gì đó mơ hồ, không rõ ràng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng dưới mái nhà lợp bằng cây gai (麻), người đó nhìn xuống một sợi chỉ nhỏ (幺) và tự hỏi: 'Cái gì đây?' - đó là 麽, câu hỏi 'gì, sao'.

shèn mó
Cái gì
zěn mó
Thế nào (biến thể)
duō mó
Biết bao / Dường nào

你在做甚麽?

nǐ zài zuò shèn mó

Bạn đang làm gì vậy?

你怎麽不说话?

nǐ zěn mó bù shuō huà

Sao bạn không nói gì?

这里的风景多麽美!

zhè lǐ de fēng jǐng duō mó měi

Phong cảnh ở đây đẹp biết bao!

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 14
huī 15
Luyện tập thứ tự nét cho 麽 - mó

Luyện viết 麽 (mó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麽 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 麽

Chữ 麽 gồm bộ 麻 (cây gai) ở trên và 幺 (nhỏ bé) ở dưới. Bộ 麻 tượng trưng cho sự rối rắm, phức tạp, còn 幺 chỉ điều gì đó nhỏ nhặt, khó hiểu. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa của một câu hỏi - thứ gì đó khiến ta bối rối, không rõ ràng. Ví dụ, trong từ 甚麽 (cái gì), chữ 麽 đứng cuối để biểu thị câu hỏi.

Hán tự có bộ thủ 麻

Hán tự 14 nét khác