鹿 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con hươu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 鹿, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 小鹿 (xiǎo lù), 梅花鹿 (méi huā lù), 鹿角 (lù jiǎo).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鹿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鹿 (lù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鹿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鹿 có nghĩa là Con hươu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 鹿 thuộc mức trung cấp.
Chữ 鹿 (lù) là một chữ tượng hình, mô tả hình dáng con hươu với cặp sừng nhánh, thân hình và chân. Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ rất giống một con hươu đang đứng. Qua thời gian, chữ được cách điệu thành dạng hiện đại với bộ 鹿 làm bộ thủ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hươu với cặp sừng nhánh to đang đứng trên đồi, phần trên là sừng, phần giữa là thân, phần dưới là chân.
森林里有一只小鹿。
sēn lín lǐ yǒu yī zhī xiǎo lù
Trong rừng có một con hươu nhỏ.
梅花鹿身上有斑点。
méi huā lù shēn shàng yǒu bān diǎn
Trên thân hươu sao có các đốm.
雄鹿长着漂亮的鹿角。
xióng lù zhǎng zhe piào liàng de lù jiǎo
Con hươu đực có bộ gạc rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鹿 là chữ tượng hình, không chia thành các bộ phận rời rạc. Toàn bộ chữ mô phỏng hình dáng con hươu: phần trên là sừng, phần giữa là thân, phần dưới là chân. Khi đứng một mình, nó vừa là chữ, vừa là bộ thủ 鹿, thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến hươu.