Hanzi Writer

Cách viết 麋 (mí) — ý nghĩa “Hươu mi (hươu David)”

17 nét Bộ thủ: 鹿

麋 (mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hươu mi (hươu David)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 鹿.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 麋鹿 (mí lù), 麋集 (mí jí), 麋角 (mí jiǎo).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 麋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 麋 - mí

Luyện viết 麋 (mí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麋 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mí) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鹿 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hươu mi (hươu David).

Hán tự
Pinyinmí (mi)
Ý nghĩaHươu mi (hươu David)
Số nét17
Bộ thủ鹿
Độ khó4.2/5

麋 là chữ tượng hình kết hợp bộ 鹿 (con hươu) ở trên và 米 (gạo) ở dưới. Bộ 鹿 thể hiện ý nghĩa con vật, còn 米 gợi âm 'mí' và cũng có thể liên tưởng đến thức ăn của hươu. Trong lịch sử, chữ này xuất hiện từ thời cổ đại để chỉ loài hươu lớn sống ở vùng đầm lầy, nay gần như tuyệt chủng ở Trung Quốc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hươu (鹿) đang gặm cỏ gần ruộng lúa (米), và vì nó quá mê mải ăn nên bị gọi là 'mê' (麋).

鹿 mí lù
Hươu mi (Tứ bất tượng)
mí jí
Tụ tập đông đảo
mí jiǎo
Gạc hươu mi

动物园里有麋鹿。

dòng wù yuán lǐ yǒu mí lù

Trong vườn bách thú có nai sừng tấm.

许多人麋集在广场。

xǔ duō rén mí jí zài guǎng chǎng

Nhiều người tụ tập đông đúc trên quảng trường.

麋角可以用来做药。

mí jiǎo kě yǐ yòng lái zuò yào

Gạc hươu mi có thể dùng để làm thuốc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 17 鹿
áo 19 鹿
páo 15 鹿
jūn 16 鹿
Luyện tập thứ tự nét cho 麋 - mí

Luyện viết 麋 (mí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麋 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 麋

Chữ 麋 gồm bộ 鹿 (con hươu) ở trên và 米 (gạo) ở dưới. Bộ 鹿 cho biết nghĩa liên quan đến hươu, còn 米 vừa chỉ âm đọc 'mí' vừa gợi hình ảnh thức ăn. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có nghĩa cụ thể (loài hươu) vừa có giá trị gợi nhớ.

Hán tự có bộ thủ 鹿

Hán tự 17 nét khác