Hanzi Writer

Cách viết 鏖 (áo) — ý nghĩa “Đánh ác liệt”

áo 19 nét Bộ thủ: 鹿

鏖 (áo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh ác liệt". Nó có 19 nét, bộ thủ là 鹿.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鏖战 (áo zhàn), 鏖兵 (áo bīng), 鏖战多年 (áo zhàn duō nián).

Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鏖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鏖 - áo

Luyện viết 鏖 (áo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鏖 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (áo) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鹿 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đánh ác liệt.

Hán tự
Pinyináo (ao)
Ý nghĩaĐánh ác liệt
Số nét19
Bộ thủ鹿
Độ khó4.2/5

鏖 (áo) gồm bộ 鹿 (lộc, con nai) và chữ 金 (kim, vàng/ kim loại). Hình ảnh ban đầu mô tả cảnh con nai bị săn đuổi dữ dội, va chạm với vũ khí kim loại, tạo nên ý nghĩa 'đánh nhau ác liệt'. Qua thời gian, nó được dùng để chỉ các trận chiến khốc liệt, nơi máu và mồ hôi đổ như mưa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con nai (鹿) bị mắc kẹt trong trận chiến, vũ khí bằng kim loại (金) va vào nhau tóe lửa, tạo nên cảnh tượng hỗn loạn và ác liệt.

áo zhàn
Áo chiến, chiến đấu ác liệt
áo bīng
Giao chiến ác liệt
áo zhàn duō nián
Chiến đấu ác liệt trong nhiều năm

两支球队正在鏖战。

liǎng zhī qiú duì zhèng zài áo zhàn

Hai đội bóng đang quyết chiến.

将军正在前方鏖兵。

jiāng jūn zhèng zài qián fāng áo bīng

Tướng quân đang kịch chiến ở tiền tuyến.

他们在战场鏖战多年。

tā men zài zhàn chǎng áo zhàn duō nián

Họ đã chiến đấu ác liệt trên chiến trường nhiều năm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) áo 19 鹿
17 鹿
19 鹿
19 鹿
Luyện tập thứ tự nét cho 鏖 - áo

Luyện viết 鏖 (áo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鏖 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鏖

Chữ 鏖 gồm bộ 鹿 (con nai) và 金 (kim loại). Bộ 鹿 gợi ý về một sinh vật hoang dã, trong khi 金 tượng trưng cho vũ khí. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một cuộc săn đuổi hoặc chiến đấu dữ dội, nơi con nai bị tấn công bởi vũ khí kim loại, từ đó mang nghĩa 'đánh nhau ác liệt'.

Hán tự có bộ thủ 鹿

Hán tự 19 nét khác