麓 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chân núi". Nó có 19 nét, bộ thủ là 鹿.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山麓 (shān lù), 麓山 (lù shān), 林麓 (lín lù).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 麓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 麓 (lù) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鹿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
麓 có nghĩa là Chân núi.
| Hán tự | 麓 |
| Pinyin | lù (lu) |
| Ý nghĩa | Chân núi |
| Số nét | 19 |
| Bộ thủ | 鹿 |
| Độ khó | 4.2/5 |
麓 gồm bộ 鹿 (con hươu) ở trên và 林 (rừng) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả cảnh con hươu đứng dưới chân núi có rừng cây, nơi hươu thường sinh sống. Vì vậy, chữ này mang nghĩa 'chân núi', nơi rừng cây và động vật gặp nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hươu (鹿) đang đứng dưới gốc cây trong rừng (林) ở chân núi – đó là nơi hươu thích lui tới.
我们住在山麓下。
wǒ men zhù zài shān lù xià
Chúng tôi sống ở chân núi.
麓山公园很漂亮。
lù shān gōng yuán hěn piào liàng
Công viên Lộc Sơn rất đẹp.
林麓间空气很好。
lín lù jiān kōng qì hěn hǎo
Không khí ở vùng chân núi có rừng rất trong lành.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 麓 gồm bộ 鹿 (con hươu) ở trên và bộ 林 (rừng) ở dưới. Bộ 鹿 cho thấy sự hiện diện của hươu, còn bộ 林 gợi lên hình ảnh rừng cây. Sự kết hợp này mô tả chân núi – nơi có rừng và là môi trường sống của hươu.