蛐 (qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con dế". Nó có 12 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蛐蛐 (qū qū), 蛐蛐叫 (qū qū jiào), 斗蛐蛐 (dòu qū qū).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蛐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蛐 (qū) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蛐 có nghĩa là Con dế.
蛐 (qū) gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) và phần 曲 (qū) chỉ âm thanh và hình dáng cong của con dế. Bộ 虫 cho biết đây là loài côn trùng, còn 曲 gợi nhớ tiếng kêu 'quăn quắt' và thân hình cong của dế.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dế đang cong lưng (曲) kêu 'quăn quắt' bên cạnh một cái cây có con sâu (虫) đang bò.
我在草丛里抓蛐蛐。
wǒ zài cǎo cóng lǐ zhuā qū qū
Tôi đang bắt dế trong bụi cỏ.
晚上的蛐蛐叫声很大。
wǎn shàng de qū qū jiào shēng hěn dà
Tiếng dế kêu vào ban đêm rất lớn.
爷爷喜欢斗蛐蛐。
yé yé xǐ huān dòu qū qū
Ông nội thích chọi dế.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蛐 gồm bộ 虫 (côn trùng) và 曲 (cong, khúc khuỷu). Bộ 虫 cho biết nghĩa liên quan đến côn trùng, còn 曲 gợi tả hình dáng cong của con dế và tiếng kêu của nó. Sự kết hợp này giúp người học dễ hình dung: một loài côn trùng có thân cong, thường kêu vào mùa hè.