礁 (jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đá ngầm, rạn san hô". Nó có 17 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 礁石 (jiāo shí), 珊瑚礁 (shān hú jiāo), 暗礁 (àn jiāo).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 礁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 礁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 礁 (jiāo) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
礁 có nghĩa là đá ngầm, rạn san hô.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 礁 thuộc mức trung cấp.
礁 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (thạch, đá) biểu thị ý nghĩa và phần 焦 (tiêu, cháy) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của 石 mô tả một tảng đá dưới vách núi, còn 焦 gợi ý sự khô cằn, nứt nẻ—giống như bề mặt đá ngầm khi thủy triều rút. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một khối đá nhô lên, gồ ghề, dễ gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá (石) bị mặt trời (日) nướng cháy (焦) đến nỗi nứt nẻ, nhô lên giữa biển—đó chính là đá ngầm (礁) mà tàu thuyền phải tránh.
小船撞到了礁石。
xiǎo chuán zhuàng dào le jiāo shí
Con thuyền nhỏ đâm vào đá ngầm.
海底有美丽的珊瑚礁。
hǎi dǐ yǒu měi lì de shān hú jiāo
Dưới đáy biển có những rạn san hô đẹp.
水下面有很多暗礁。
shuǐ xià miàn yǒu hěn duō àn jiāo
Dưới nước có rất nhiều đá ngầm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 礁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 礁 gồm bộ 石 (đá) và phần 焦 (cháy). Bộ 石 cho biết đây là loại đá, còn 焦 gợi ý đặc điểm khô cằn, nứt nẻ, giống như đá ngầm thường lộ ra khi thủy triều xuống. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đá ngầm'—một khối đá cứng, gồ ghề dưới nước.