磉 (sǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đá tảng kê chân cột". Nó có 15 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 磉石 (sǎng shí), 柱磉 (zhù sǎng), 磉墩 (sǎng dūn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 磉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 磉 (sǎng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
磉 có nghĩa là Đá tảng kê chân cột.
Chữ 磉 gồm bộ thạch 石 (đá) ở bên trái và phần tử 嗓 (sǎng) ở bên phải. 嗓 là hình ảnh một người đứng dưới gốc cây (木) và miệng (口) mở to, nhưng ở đây nó chỉ mang ý nghĩa ngữ âm, không liên quan đến nghĩa. Kết hợp lại, 磉 chỉ một tảng đá lớn dùng để kê chân cột, thường thấy trong kiến trúc cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá to (石) nằm dưới chân cột nhà, bên trên có một người đang đứng và há miệng hát to (嗓) để thử độ chắc của cột.
这里的磉石很坚固。
zhè lǐ de sǎng shí hěn jiān gù
Đá tảng kê cột ở đây rất chắc chắn.
这个柱磉已经很久了。
zhè ge zhù sǎng yǐ jīng hěn jiǔ le
Tảng đá kê chân cột này đã có từ lâu rồi.
工人们在搬运磉墩。
gōng rén men zài bān yùn sǎng dūn
Các công nhân đang vận chuyển tảng đá kê chân cột.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 磉 được tạo thành từ bộ thạch 石 (đá) và phần tử 嗓 (sǎng) chỉ âm. Bộ thạch cho thấy đây là một loại đá, còn phần tử 嗓 không mang ý nghĩa mà chỉ giúp đọc thành 'sǎng'. Vì vậy, chữ này biểu thị một loại đá cụ thể dùng trong xây dựng.