践 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giẫm lên / Thực hiện". Nó có 12 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 实践 (shí jiàn), 践踏 (jiàn tà), 践约 (jiàn yuē).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 践 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 践 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 践 (jiàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
践 có nghĩa là Giẫm lên / Thực hiện.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 践 thuộc mức trung cấp.
践 (jiàn) gồm bộ 足 (chân) và âm phù 戔 (jiān). 戔 vốn là hình ảnh hai cây qua (戈) chồng lên nhau, tượng trưng cho sự chặt chém, cắt xén. Khi kết hợp với bộ 足, ý chỉ hành động dùng chân giẫm lên, chà đạp, làm tổn hại. Từ đó, nghĩa mở rộng thành 'thực hiện' (như thực hành một lời hứa, một kế hoạch).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng chân (足) giẫm lên hai thanh kiếm chồng chéo (戔), vừa đi vừa thực hiện một lời hứa quan trọng — mỗi bước chân là một hành động cụ thể.
理论要联系实践。
lǐ lùn yào lián xì shí jiàn
Lý luận phải đi đôi với thực tiễn.
请不要践踏草坪。
qǐng bú yào jiàn tà cǎo píng
Xin đừng giẫm lên thảm cỏ.
他准时来践约了。
tā zhǔn shí lái jiàn yuē le
Anh ấy đã đến đúng giờ để thực hiện lời hẹn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 践 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 践 gồm bộ 足 (chân) bên trái và âm phù 戔 bên phải. Bộ 足 chỉ rõ hành động liên quan đến chân, còn 戔 vốn là hình ảnh hai cây qua chồng lên nhau, gợi ý sự cắt xén, chà đạp. Kết hợp lại, 践 mang nghĩa dùng chân giẫm lên, và từ đó suy ra nghĩa 'thực hiện' — vì khi bạn thực hiện điều gì, bạn đặt chân lên con đường hành động.