洪 (hóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hồng (lớn, lũ lụt)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 洪水 (hóng shuǐ), 洪亮 (hóng liàng), 洪大 (hóng dà).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 洪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 洪 (hóng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
洪 có nghĩa là Hồng (lớn, lũ lụt).
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 洪 thuộc mức trung cấp.
洪 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 共 (cùng nhau). 共 vừa là thành phần phát âm, vừa gợi ý về sự tập hợp, dồn lại. Vì vậy, 洪 mang ý nghĩa nước tụ lại thành dòng lớn, gây lũ lụt. Chữ này xuất hiện từ thời cổ đại, mô tả hiện tượng nước dâng cao, tràn qua bờ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trận mưa lớn (氵) làm nước sông dâng cao, cùng nhau (共) tràn qua đê, tạo thành trận lũ lụt khổng lồ.
洪水冲走了木房子。
hóng shuǐ chōng zǒu le mù fáng zi
Lũ lụt đã cuốn trôi ngôi nhà gỗ.
他的声音非常洪亮。
tā de shēng yīn fēi cháng hóng liàng
Giọng của anh ấy vô cùng vang dội.
外面的雨声很洪大。
wài miàn de yǔ shēng hěn hóng dà
Tiếng mưa bên ngoài rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 洪 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và chữ 共 (cùng nhau). Sự kết hợp này gợi ý nước từ nhiều nơi đổ về, tụ lại thành dòng lớn, gây ngập lụt. Bộ thủy đóng vai trò ý nghĩa, còn 共 đóng vai trò âm đọc và bổ sung ý niệm tập hợp.