伐 (fá) trong tiếng Trung có nghĩa là "chặt, đốn (cây), đánh dẹp". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 步伐 (bù fá), 伐木 (fá mù), 讨伐 (tǎo fá).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 伐 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伐 (fá) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伐 có nghĩa là chặt, đốn (cây), đánh dẹp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 伐 thuộc mức trung cấp.
伐 gồm bộ nhân đứng (亻) bên trái và chữ qua (戈) bên phải. 戈 là một loại vũ khí dài có lưỡi, thường dùng trong chiến tranh. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người cầm vũ khí, thể hiện hành động tấn công hoặc chặt phá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cầm cây qua (戈) để chặt cây trong rừng, mỗi nhát chặt đều tạo ra âm thanh 'phập' mạnh mẽ.
他的步伐很轻快。
tā de bù fá hěn qīng kuài
Bước chân của anh ấy rất nhẹ nhàng.
工人们在森林里伐木。
gōng rén men zài sēn lín lǐ fá mù
Các công nhân đang đốn củi trong rừng.
军队出发去讨伐敌人。
jūn duì chū fā qù tǎo fá dí rén
Quân đội xuất phát đi chinh phạt kẻ thù.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 伐 gồm bộ 亻 (người) và bộ 戈 (vũ khí). Sự kết hợp này thể hiện một người cầm vũ khí, từ đó mang nghĩa tấn công, chặt phá hoặc đánh dẹp. Ví dụ, '伐木' (chặt cây) gợi lên hình ảnh người thợ rừng dùng rìu để chặt cây.