Hanzi Writer

Cách viết 陡 (dǒu) — ý nghĩa “Dốc, đột ngột”

dǒu Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 阝

陡 (dǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dốc, đột ngột". Nó có 9 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陡峭 (dǒu qiào), 陡坡 (dǒu pō), 陡然 (dǒu rán).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 陡 - dǒu

Luyện viết 陡 (dǒu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陡 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dǒu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dốc, đột ngột.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindǒu (dou)
Ý nghĩaDốc, đột ngột
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

陡 combines the radical 阝 (fù, which originally depicted a hill or mound) with the phonetic component 走 (zǒu, meaning 'to walk' or 'to run'). The left part 阝 represents a steep hill, while 走 suggests movement, together conveying the idea of a slope so steep that one must walk with caution.

💡 Mẹo ghi nhớ: Picture a person (走) struggling to climb a steep hill (阝), their legs moving quickly but barely making progress—this is 陡, meaning 'steep' or 'abrupt'.

dǒu qiào
Dốc đứng, hiểm trở
dǒu pō
Dốc đứng, sườn dốc
dǒu rán
Đột nhiên, bỗng nhiên

这座山很陡峭。

zhè zuò shān hěn dǒu qiào

Ngọn núi này rất dốc.

前面有一个陡坡。

qián miàn yǒu yí gè dǒu pō

Phía trước có một con dốc cao.

天气陡然变冷了。

tiān qì dǒu rán biàn lěng le

Thời tiết bỗng nhiên trở nên lạnh giá.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dǒu 9
yóu 7
hán 7
tái 7
Luyện tập thứ tự nét cho 陡 - dǒu

Luyện viết 陡 (dǒu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陡 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 陡

Chữ 陡 gồm bộ 阝 (phụ, nghĩa là gò đất hoặc đồi) ở bên trái và chữ 走 (tẩu, nghĩa là đi bộ) ở bên phải. Bộ 阝 gợi ý về địa hình đồi núi, còn 走 thể hiện hành động đi lại, kết hợp lại để diễn tả một con dốc mà khi đi cần phải cẩn thận.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 9 nét khác