涤 (dí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rửa, tẩy, làm sạch". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 洗涤 (xǐ dí), 涤荡 (dí dàng), 洗涤剂 (xǐ dí jì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 涤 (dí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
涤 có nghĩa là Rửa, tẩy, làm sạch.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 涤 thuộc mức trung cấp.
涤 (dí) gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ 条 (tiáo) ở bên phải. 条 có nghĩa là cành cây hoặc dải, kết hợp với nước thể hiện ý nghĩa dùng nước chảy qua để làm sạch, giống như nước cuốn trôi bụi bẩn trên cành cây.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước chảy xiết (氵) cuốn trôi một cành cây (条) đầy bụi bẩn, làm nó sạch sẽ tinh tươm.
这件衣服需要洗涤。
zhè jiàn yī fú xū yào xǐ dí
Chiếc áo này cần được giặt giũ.
雨水涤荡了灰尘。
yǔ shuǐ dí dàng le huī chén
Nước mưa gột rửa bụi bẩn.
请用洗涤剂洗碗。
qǐng yòng xǐ dí jì xǐ wǎn
Vui lòng dùng nước rửa bát để rửa bát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 涤 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 条 (tiáo) có nghĩa là dải, cành. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nước chảy qua và cuốn trôi chất bẩn trên một vật thể, thể hiện ý nghĩa rửa sạch, tẩy rửa.