Hanzi Writer

Cách viết 蹭 (cèng) — ý nghĩa “cọ xát, trầy xước, hưởng ké”

cèng Cấp độ HSK 7 19 nét Bộ thủ: 足

蹭 (cèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cọ xát, trầy xước, hưởng ké". Nó có 19 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蹭饭 (cèng fàn), 磨蹭 (mó cèng), 蹭破 (cèng pò).

Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蹭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蹭 - cèng

Luyện viết 蹭 (cèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹭 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cèng) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là cọ xát, trầy xước, hưởng ké.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincèng (ceng)
Ý nghĩacọ xát, trầy xước, hưởng ké
Số nét19
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

蹭 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và 曾 (từng) ở bên phải. 曾 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'lớp' hoặc 'tầng', kết hợp với chân tạo thành hành động chân cọ xát qua lại trên bề mặt, như chà xát qua nhiều lớp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi giày mới, chân cọ xát (蹭) xuống đất nhiều lần, tạo ra tiếng 'xột xoạt' và làm trầy da chân.

cèng fàn
ăn chực
mó cèng
lề mề, cà rà
cèng pò
trầy xước da

我今天去朋友家蹭饭。

wǒ jīn tiān qù péng yǒu jiā cèng fàn

Hôm nay tôi sang nhà bạn ăn chực.

别磨蹭了,快点走!

bié mó cèng le kuài diǎn zǒu

Đừng lề mề nữa, đi nhanh lên!

我的皮擦蹭破了。

wǒ de pí cā cèng pò le

Da của tôi bị trầy xước.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cèng 19
jiǎn 17
dǎo 17
qī / xī 17
Luyện tập thứ tự nét cho 蹭 - cèng

Luyện viết 蹭 (cèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹭 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蹭

Chữ 蹭 gồm bộ 足 (chân) bên trái và 曾 (từng) bên phải. Bộ 足 chỉ hành động liên quan đến chân, còn 曾 mang lại âm đọc và gợi ý về sự lặp lại, nhiều lớp. Kết hợp lại, 蹭 diễn tả hành động chân cọ xát nhiều lần trên bề mặt, gây trầy xước hoặc làm mòn.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 足

Hán tự 19 nét khác