齄 (zhā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệnh mũi đỏ (Rosacea).". Nó có 23 nét, bộ thủ là 鼻.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酒齄鼻 (jiǔ zhā bí), 齄鼻 (zhā bí), 齄红 (zhā hóng).
Do có 23 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 齄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 齄 (zhā) có 23 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鼻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
齄 có nghĩa là Bệnh mũi đỏ (Rosacea)..
| Hán tự | 齄 |
| Pinyin | zhā (zha) |
| Ý nghĩa | Bệnh mũi đỏ (Rosacea). |
| Số nét | 23 |
| Bộ thủ | 鼻 |
| Độ khó | 3.8/5 |
Chữ 齄 gồm bộ 鼻 (cái mũi) ở bên trái và 虘 (tàn nhang, vết đỏ) ở bên phải. Bộ 鼻 thể hiện ý nghĩa liên quan đến mũi, còn 虘 gợi ý về màu đỏ hoặc vết nám. Kết hợp lại, chữ này mô tả tình trạng mũi bị đỏ do bệnh rosacea.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc mũi to đỏ rực, trên đó có những chấm đỏ li ti như mụn, và bên cạnh là một người đang ngại ngùng vì bị bạn bè trêu chọc.
酒齄鼻很难看。
jiǔ zhā bí hěn nán kàn
Mũi đỏ trông rất xấu.
他的齄鼻很红。
tā de zhā bí hěn hóng
Mũi đỏ (mũi sư tử) của anh ấy rất đỏ.
鼻尖有一点齄红。
bí jiān yǒu yì diǎn zhā hóng
Đầu mũi hơi đỏ ửng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 齄 được tạo thành từ bộ 鼻 (mũi) bên trái và 虘 (vết đỏ, tàn nhang) bên phải. Bộ 鼻 cho biết nghĩa liên quan đến mũi, còn 虘 bổ sung ý nghĩa về màu đỏ hoặc vết nám. Sự kết hợp này mô tả chính xác tình trạng mũi đỏ do bệnh rosacea.