鼽 (qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Viêm mũi dị ứng.". Nó có 16 nét, bộ thủ là 鼻.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鼽嚏 (qiú tì), 鼽窒 (qiú zhì), 鼽衄 (qiú nǜ).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鼽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鼽 (qiú) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鼻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鼽 có nghĩa là Viêm mũi dị ứng..
| Hán tự | 鼽 |
| Pinyin | qiú (qiu) |
| Ý nghĩa | Viêm mũi dị ứng. |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 鼻 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鼽 là một chữ hình thanh, gồm bộ 鼻 (cái mũi) biểu thị ý nghĩa liên quan đến mũi, và phần 九 (chín) biểu thị âm đọc (gần với qiú). Chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ bệnh nghẹt mũi hoặc viêm mũi, phản ánh sự hiểu biết về bệnh lý từ thời xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái mũi to (鼻) đang 'chín' (九) vì bị viêm, đỏ ửng và hắt hơi liên tục, để nhớ rằng 鼽 nghĩa là viêm mũi.
他感冒时容易鼽嚏。
tā gǎn mào shí róng yì qiú tì
Anh ấy dễ bị hắt hơi khi bị cảm.
鼻塞鼽窒很不舒服。
bí sè qiú zhì hěn bù shū fú
Nghẹt mũi và viêm mũi rất khó chịu.
他患有鼽衄之症。
tā huàn yǒu qiú nǜ zhī zhèng
Anh ấy bị chứng viêm mũi và chảy máu cam.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鼽 gồm bộ 鼻 (mũi) làm ý nghĩa, chỉ rõ bệnh liên quan đến mũi. Phần 九 (chín) chỉ là thành phần âm, giúp đọc là 'qiú', không mang nghĩa. Vì vậy, khi thấy bộ 鼻 trong chữ, ta biết ngay nó thuộc về mũi.