Hanzi Writer

Cách viết 泽 (zé) — ý nghĩa “Đầm lầy / Ân trạch / Vẻ sáng bóng”

Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 氵

泽 (zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầm lầy / Ân trạch / Vẻ sáng bóng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沼泽 (zhǎo zé), 光泽 (guāng zé), 润泽 (rùn zé).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 泽 - zé

Luyện viết 泽 (zé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泽 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zé) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đầm lầy / Ân trạch / Vẻ sáng bóng.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzé (ze)
Ý nghĩaĐầm lầy / Ân trạch / Vẻ sáng bóng
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

泽 (zé) gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ 睪 (yì) ở bên phải, vốn mô tả một vùng đất trũng có nước đọng, tạo thành đầm lầy. Theo lịch sử, chữ này từng được dùng để chỉ những nơi có nước và cỏ mọc um tùm, sau này mở rộng nghĩa thành 'ân trạch' (ơn huệ) và 'sáng bóng' do nước phản chiếu ánh sáng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng ngập nước (氵) với những đám cỏ (睪) mọc lên, tạo thành một đầm lầy lấp lánh dưới ánh nắng.

zhǎo zé
Đầm lầy
guāng zé
Độ bóng / Ánh kim
rùn zé
Nhuận trạch, ẩm mượt

沼泽地很危险。

zhǎo zé dì hěn wēi xiǎn

Đầm lầy rất nguy hiểm.

珍珠很有光泽。

zhēn zhū hěn yǒu guāng zé

Ngọc trai rất bóng bẩy.

雨水润泽了大地。

yǔ shuǐ rùn zé le dà dì

Nước mưa làm ẩm ướt mặt đất.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
xián 7
chà 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 泽 - zé

Luyện viết 泽 (zé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泽 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 泽

Chữ 泽 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 睪 (yì) bên phải. Bộ thủy chỉ nước, còn 睪 tượng trưng cho sự tích tụ hoặc nơi trũng, kết hợp lại tạo thành nơi có nước đọng, tức đầm lầy. Nghĩa gốc này phát triển thành 'ân trạch' (ơn huệ như nước nuôi dưỡng) và 'sáng bóng' (do nước phản chiếu ánh sáng).

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 8 nét khác