酝 (yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ủ, cất (rượu)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 酉, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 酝酿 (yùn niàng), 酝酒 (yùn jiǔ), 酝藉 (yùn jí).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酝 (yùn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酝 có nghĩa là ủ, cất (rượu).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 酝 thuộc mức trung cấp.
酝 (yùn) gồm bộ 酉 (dấu hiệu liên quan đến rượu) và chữ 云 (mây) làm phần ngữ âm. Bộ 酉 gợi ý nghĩa về rượu, còn 云 không chỉ cho âm 'yùn' mà còn mang ý tưởng về sự tích tụ, tụ lại như mây. Vì vậy, 酝 ban đầu có nghĩa là ủ rượu, làm cho rượu lên men, và sau đó mở rộng sang nghĩa 'chuẩn bị, ấp ủ' như trong 酝酿.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc vò rượu (酉) được đặt dưới những đám mây (云) đang tụ lại, mưa nhỏ giọt xuống làm rượu lên men – đó là quá trình ủ rượu (酝).
计划正在酝酿中。
jì huà zhèng zài yùn niàng zhōng
Kế hoạch đang trong quá trình chuẩn bị.
他在家里酝酒。
tā zài jiā lǐ yùn jiǔ
Anh ấy đang ủ rượu ở nhà.
他的性格很酝藉。
tā de xìng gé hěn yùn jí
Tính cách của anh ấy rất hàm súc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酝 gồm bộ 酉 (rượu) và 云 (mây). Bộ 酉 cho thấy nghĩa liên quan đến rượu, còn 云 đóng vai trò âm đọc và gợi ý sự tích tụ, như mây tụ lại thành mưa. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ủ rượu' – quá trình tích tụ và biến đổi để tạo ra rượu.