Hanzi Writer

Cách viết 蝇 (yíng) — ý nghĩa “Con ruồi”

yíng Cấp độ HSK 7 14 nét Bộ thủ: 虫

蝇 (yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con ruồi". Nó có 14 nét, bộ thủ là 虫, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 苍蝇 (cāng yíng), 拍苍蝇 (pāi cāng yíng), 蝇子 (yíng zi).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蝇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蝇 - yíng

Luyện viết 蝇 (yíng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蝇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yíng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Con ruồi.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyíng (ying)
Ý nghĩaCon ruồi
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

蝇 gồm bộ 虫 (con sâu, côn trùng) bên trái và 黾 (ếch nhái) bên phải. 黾 vừa là thành phần phát âm vừa gợi ý hình dáng con ruồi có thân nhỏ, cánh mỏng. Ban đầu, chữ này viết là 繩, nhưng sau này được đơn giản hóa thành 蝇 để nhấn mạnh bản chất côn trùng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ruồi (虫) đang bay vo ve bên cạnh một con ếch (黾) ngồi trên lá sen, ếch thè lưỡi bắt ruồi.

cāng yíng
Con ruồi
pāi cāng yíng
Đập ruồi
yíng zi
Con ruồi

墙上有一只苍蝇。

qiáng shàng yǒu yī zhī cāng yíng

Có một con ruồi trên tường.

他在用拍子打苍蝇。

tā zài yòng pāi zi dǎ cāng yíng

Anh ấy đang dùng vỉ đập ruồi.

别让蝇子飞进来。

bié ràng yíng zi fēi jìn lái

Đừng để ruồi bay vào.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yíng 14
12
móu 12
huí 12
Luyện tập thứ tự nét cho 蝇 - yíng

Luyện viết 蝇 (yíng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蝇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蝇

Chữ 蝇 gồm bộ 虫 (côn trùng) bên trái, chỉ loài vật này thuộc nhóm côn trùng. Bên phải là 黾, vừa cho biết âm đọc (yíng) vừa gợi hình dáng con ruồi với thân hình nhỏ, cánh mỏng. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có nghĩa vừa có âm, giúp người học dễ liên tưởng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 虫

Hán tự 14 nét khác