瘟 (wēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ôn dịch, dịch bệnh". Nó có 14 nét, bộ thủ là 疒, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瘟疫 (wēn yì), 猪瘟 (zhū wēn), 瘟神 (wēn shén).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘟 (wēn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘟 có nghĩa là Ôn dịch, dịch bệnh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 瘟 thuộc mức trung cấp.
瘟 là chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) biểu ý và 昷 (wēn, chỉ âm đọc) biểu âm. Bộ 疒 vốn là hình ảnh một người nằm trên giường, biểu thị sự ốm đau. Phần 昷 gợi âm 'wēn', đồng thời gợi ý về sự ấm áp, ẩm ướt – môi trường dễ sinh bệnh dịch.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường (疒) vì bị sốt do dịch bệnh, và bên cạnh là một chiếc ấm đun nước (昷) bốc hơi nóng – gợi nhớ đến sự ấm ướt, dễ phát sinh dịch bệnh.
这种瘟疫传播很快。
zhè zhǒng wēn yì chuán bō hěn kuài
Trận ôn dịch này lây lan rất nhanh.
农场发生了猪瘟。
nóng chǎng fā shēng le zhū wēn
Trang trại xảy ra dịch tả lợn.
大家都不喜欢瘟神。
dà jiā dōu bù xǐ huān wēn shén
Mọi người đều không thích ôn thần.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瘟 gồm bộ 疒 (bộ bệnh) bao quanh bên ngoài, biểu thị bệnh tật. Bên trong là 昷, vừa cho âm đọc 'wēn', vừa gợi ý về sự ấm áp, ẩm ướt – điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn, virus phát triển. Như vậy, toàn bộ chữ diễn tả một loại bệnh lây lan nhanh trong môi trường ấm ẩm.