伪 (wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giả / Ngụy". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伪造 (wěi zào), 虚伪 (xū wěi), 伪装 (wěi zhuāng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 伪 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伪 (wěi) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伪 có nghĩa là Giả / Ngụy.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 伪 thuộc mức trung cấp.
伪 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu ý và 为 (wéi, làm) biểu âm. Ý nghĩa gốc là 'người làm ra vẻ', tức là giả tạo, không thật. Hình dạng kết hợp giữa người và hành động 'làm' tạo nên ý niệm về sự giả dối trong hành vi con người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đội lốt, làm ra vẻ (为) khác với bản chất thật, giống như một diễn viên đang đóng kịch – đó là 'ngụy' (giả).
伪造证件是违法的。
wěi zào zhèng jiàn shì wéi fǎ de
Làm giả giấy tờ là vi phạm pháp luật.
他这个人很虚伪。
tā zhè ge rén hěn xū wěi
Người này rất giả tạo.
士兵在树林里伪装。
shì bīng zài shù lín lǐ wěi zhuāng
Binh lính ngụy trang trong rừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 伪 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và chữ 为 (wéi, làm) ở bên phải. Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 为 mang lại âm đọc và cũng gợi ý về hành động 'làm ra vẻ'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa: con người làm ra vẻ, không thật lòng, nên có nghĩa là giả dối.