涛 (tāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sóng lớn, sóng cuộn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 波涛 (bō tāo), 浪涛 (làng tāo), 涛声 (tāo shēng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 涛 (tāo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
涛 có nghĩa là Sóng lớn, sóng cuộn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 涛 thuộc mức trung cấp.
涛 (tāo) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 寿 (thọ) bên phải. Ban đầu, 寿 vừa là thành phần âm (tāo) vừa gợi ý nghĩa 'dài lâu, lớn lao', kết hợp với nước tạo thành hình ảnh 'dòng nước lớn, cuồn cuộn' như sóng biển. Theo thời gian, 涛 chuyên chỉ 'sóng lớn' trong văn chương và đời sống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên bờ biển (氵) nhìn thấy những con sóng khổng lồ cuộn trào như 'dòng nước trường thọ' (寿) – to lớn và không bao giờ ngừng nghỉ.
大海里有巨大的波涛。
dà hǎi lǐ yǒu jù dà de bō tāo
Trong biển có những con sóng khổng lồ.
浪涛拍打着岸边。
làng tāo pāi dǎ zhe àn biān
Những con sóng vỗ vào bờ.
我喜欢听涛声。
wǒ xǐ huān tīng tāo shēng
Tôi thích nghe tiếng sóng vỗ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
涛 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 寿 (thọ – nghĩa gốc là 'sống lâu', nhưng ở đây đóng vai trò biểu âm và gợi ý sự lớn lao). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sóng nước lớn, cuộn trào', vì nước (氵) khi kết hợp với yếu tố 'lớn, dài lâu' (寿) sẽ hình thành khái niệm 'sóng cả'.