髓 (suǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tủy". Nó có 21 nét, bộ thủ là 骨, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骨髓 (gǔ suǐ), 精髓 (jīng suǐ), 脑髓 (nǎo suǐ).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 髓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 髓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 髓 (suǐ) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 骨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
髓 có nghĩa là Tủy.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 髓 thuộc mức trung cấp.
髓 là một chữ hình thanh, gồm bộ 骨 (xương) biểu thị ý nghĩa liên quan đến xương, và phần 随 (suí) biểu thị âm đọc. Bộ 骨 vẽ hình xương người với các khớp nối, còn 随 có nghĩa là 'theo', nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Sự kết hợp này gợi ý về chất bên trong xương, tức là tủy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khúc xương (骨) bị cưa đôi, bên trong có một chất mềm trắng như sữa (随) chảy ra – đó là tủy sống!
骨髓可以制造血液。
gǔ suǐ kě yǐ zhì zào xuè yè
Tủy xương có thể tạo máu.
这是中国文化的精髓。
zhè shì zhōng guó wén huà de jīng suǐ
Đây là tinh hoa của văn hóa Trung Hoa.
脑髓保护着神经。
nǎo suǐ bǎo hù zhe shén jīng
Tủy não bảo vệ các dây thần kinh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 髓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 髓 gồm bộ 骨 (bộ xương) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến xương, và phần bên phải là 随 (suí) để lấy âm đọc. Bộ 骨 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến xương khớp, còn 随 không mang nghĩa ở đây mà chỉ giúp gợi nhớ cách phát âm 'suǐ'.