髑 (dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sọ người". Nó có 22 nét, bộ thủ là 骨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 髑髅 (dú lóu), 髑髅地 (dú lóu dì), 髑髅杯 (dú lóu bēi).
Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 髑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 髑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 髑 (dú) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 骨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
髑 có nghĩa là Sọ người.
| Hán tự | 髑 |
| Pinyin | dú (du) |
| Ý nghĩa | Sọ người |
| Số nét | 22 |
| Bộ thủ | 骨 |
| Độ khó | 4.2/5 |
髑 (dú) có bộ 骨 (xương) và phần âm là 蜀 (shǔ). Bộ 骨 biểu thị ý nghĩa liên quan đến xương, còn 蜀 vốn là tên một nước cổ, dùng để chỉ âm 'dú'. Hình dạng của 髑 gợi lên hình ảnh một khối xương, thường là hộp sọ, với các đường nét phức tạp như các khớp xương.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hộp sọ (髑) đang đội một chiếc nón lá (蜀) – hai mảnh xương ghép lại thành hình đầu lâu, và bạn phải nhớ rằng nó thuộc bộ 骨 (xương) để không nhầm với các chữ khác.
洞穴里有一个髑髅。
dòng xué lǐ yǒu yí gè dú lóu
Trong hang động có một cái đầu lâu.
那里被称为髑髅地。
nà lǐ bèi chēng wéi dú lóu dì
Nơi đó được gọi là Núi Sọ (Golgotha).
这是一个古代的髑髅杯。
zhè shì yí gè gǔ dài de dú lóu bēi
Đây là một chiếc cốc sọ người thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 髑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 髑 gồm bộ 骨 (xương) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến xương, và phần 蜀 (shǔ) ở bên phải, chỉ âm đọc 'dú'. Bộ 骨 là thành phần chính tạo nên nghĩa 'sọ người', trong khi 蜀 chỉ giúp xác định cách phát âm, không mang nghĩa cụ thể.