Hanzi Writer

Cách viết 髌 (bìn) — ý nghĩa “Xương bánh chè”

bìn 19 nét Bộ thủ: 骨

髌 (bìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xương bánh chè". Nó có 19 nét, bộ thủ là 骨.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 髌骨 (bìn gǔ), 髌韧带 (bìn rèn dài), 髌腱炎 (bìn jiàn yán).

Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 髌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 髌 - bìn

Luyện viết 髌 (bìn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 髌 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bìn) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xương bánh chè.

Hán tự
Pinyinbìn (bin)
Ý nghĩaXương bánh chè
Số nét19
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

髌 là một chữ hình thanh, gồm bộ 骨 (xương) biểu thị ý nghĩa và phần 宾 (bīn) biểu thị âm đọc. Bộ 骨 vẽ hình xương người, còn 宾 vốn có nghĩa là khách, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Sự kết hợp này tạo ra chữ chỉ xương bánh chè, một loại xương nhỏ ở đầu gối.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị khách (宾) quỳ gối, và đầu gối của anh ta lộ ra xương bánh chè (髌), được bọc bởi lớp da mỏng như xương (骨).

bìn gǔ
Xương bánh chè
bìn rèn dài
Dây chằng bánh chè
bìn jiàn yán
Viêm gân bánh chè

髌骨就是膝盖骨。

bìn gǔ jiù shì xī gài gǔ

Xương bánh chè chính là xương đầu gối.

他的髌韧带拉伤了。

tā de bìn rèn dài lā shāng le

Dây chằng xương bánh chè của anh ấy bị căng.

运动员容易得髌腱炎。

yùn dòng yuán róng yì dé bìn jiàn yán

Vận động viên dễ bị viêm gân bánh chè.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bìn 19
17
17
qià 18
Luyện tập thứ tự nét cho 髌 - bìn

Luyện viết 髌 (bìn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 髌 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 髌

Chữ 髌 gồm bộ 骨 (xương) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến xương, và phần 宾 (bīn) bên phải, biểu thị âm đọc. Bộ 骨 là một chữ tượng hình, mô tả xương sống và xương sườn, còn 宾 là một chữ hình thanh, mang lại âm 'bīn' cho chữ này.

Hán tự có bộ thủ 骨

Hán tự 19 nét khác