鼯 (wú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sóc bay". Nó có 20 nét, bộ thủ là 鼠.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鼯鼠 (wú shǔ), 鼯猴 (wú hóu), 鼯皮 (wú pí).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鼯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鼯 (wú) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鼠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鼯 có nghĩa là Sóc bay.
| Hán tự | 鼯 |
| Pinyin | wú (wu) |
| Ý nghĩa | Sóc bay |
| Số nét | 20 |
| Bộ thủ | 鼠 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鼯 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 鼠 (chuột) biểu thị loài gặm nhấm và phần 吾 (wú) vừa chỉ âm vừa gợi ý về sự bay lượn. Trong lịch sử, người xưa quan sát loài sóc bay có màng da nối giữa chân trước và chân sau, giúp chúng lướt từ cây này sang cây khác, nên đã tạo ra chữ này với hình ảnh con chuột ở trên và phần 吾 như cánh dang rộng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chuột (鼠) đang mặc áo choàng (吾) và nhảy từ cành cây này sang cành cây khác, bay lượn như một siêu anh hùng!
鼯鼠会从树上滑翔。
wú shǔ huì cóng shù shàng huá xiáng
Sóc bay có thể lướt đi từ trên cây.
鼯猴生活在森林里。
wú hóu shēng huó zài sēn lín lǐ
Cầy bay sống trong rừng.
鼯皮很柔软。
wú pí hěn róu ruǎn
Da sóc bay rất mềm mại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鼯 gồm bộ 鼠 (chuột) ở bên trái, chỉ loài gặm nhấm, và phần 吾 (wú) ở bên phải, vừa cho âm đọc là wú vừa gợi ý về sự bay lượn. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một loài chuột có khả năng bay, chính là sóc bay.