鼷 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuột nhắt.". Nó có 23 nét, bộ thủ là 鼠.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 鼷鼠 (xī shǔ), 鼷鹿 (xī lù).
Do có 23 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鼷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鼷 (xī) có 23 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鼠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鼷 có nghĩa là Chuột nhắt..
| Hán tự | 鼷 |
| Pinyin | xī (xi) |
| Ý nghĩa | Chuột nhắt. |
| Số nét | 23 |
| Bộ thủ | 鼠 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鼷 (xī) kết hợp bộ 鼠 (chuột) ở bên trái và 奚 (xī) ở bên phải. Bộ 鼠 gợi ý nghĩa liên quan đến chuột, còn 奚 vừa cung cấp âm đọc vừa mang ý nghĩa 'tại sao' hoặc 'nô tỳ', nhưng ở đây chủ yếu dùng để tạo âm. Chữ này chỉ loài chuột nhỏ, thường xuất hiện trong văn bản cổ để mô tả chuột nhắt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chuột nhắt bé xíu đang ngồi dưới gốc cây, ngẩng đầu hỏi 'tại sao' (奚) trời lại mưa, trong khi bộ 鼠 bên trái nhắc bạn rằng nó là một loài chuột.
鼷鼠是一种极小的鼠。
xī shǔ shì yī zhǒng jí xiǎo de shǔ
Chuột nhắt là một loài chuột cực nhỏ.
鼷鹿是最小的鹿。
xī lù shì zuì xiǎo de lù
Cheo cheo là loài hươu nhỏ nhất.
鼷鼠在找食物。
xī shǔ zài zhǎo shí wù
Chuột nhắt đang tìm thức ăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鼷 gồm bộ 鼠 (chuột) bên trái và 奚 (xī) bên phải. Bộ 鼠 trực tiếp chỉ loài vật, còn 奚 đóng vai trò biểu âm, giúp nhận biết cách đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chuột nhắt', một loài chuột nhỏ.