鼬 (yòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chồn". Nó có 18 nét, bộ thủ là 鼠.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 黄鼬 (huáng yòu), 鼬鼠 (yòu shǔ), 鼬皮 (yòu pí).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鼬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鼬 (yòu) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鼠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鼬 có nghĩa là Chồn.
| Hán tự | 鼬 |
| Pinyin | yòu (you) |
| Ý nghĩa | Chồn |
| Số nét | 18 |
| Bộ thủ | 鼠 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鼬 là chữ hình thanh: bộ 鼠 (con chuột) biểu thị ý nghĩa 'loài gặm nhấm', phần còn lại là 由 (yóu) mang lại âm đọc 'yòu'. Chữ này mô tả một loài vật thuộc họ chuột nhưng có thân hình dài, săn mồi, chính là con chồn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chuột (鼠) đang đứng trên một sợi dây (由) để rình mồi, nhưng thực ra nó là một con chồn tinh ranh, luôn di chuyển uyển chuyển như một vũ công.
黄鼬就是黄鼠狼。
huáng yòu jiù shì huáng shǔ láng
Chồn vàng chính là chồn hôi.
鼬鼠跑得很快。
yòu shǔ pǎo dé hěn kuài
Con chồn chạy rất nhanh.
这件衣服是鼬皮做的。
zhè jiàn yī fú shì yòu pí zuò de
Chiếc áo này làm bằng da chồn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鼬 gồm bộ 鼠 (chuột) ở bên trái, thể hiện loài vật này thuộc họ gặm nhấm, và phần 由 ở bên phải chỉ là thành phần ngữ âm, giúp nhớ cách đọc 'yòu'. Sự kết hợp này cho thấy chồn là một loài chuột đặc biệt, có thân hình dài và tập tính săn mồi.