鼱 (jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuột chù.". Nó có 21 nét, bộ thủ là 鼠.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鼩鼱 (qú jīng), 鼱鼩 (jīng qú), 鼱鼠 (jīng shǔ).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鼱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鼱 (jīng) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鼠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鼱 có nghĩa là Chuột chù..
| Hán tự | 鼱 |
| Pinyin | jīng (jing) |
| Ý nghĩa | Chuột chù. |
| Số nét | 21 |
| Bộ thủ | 鼠 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鼱 là một chữ Hán hiếm gặp, kết hợp bộ 鼠 (chuột) và phần 青 (xanh) ở bên phải. Bộ 鼠 thể hiện ý nghĩa liên quan đến loài gặm nhấm, còn 青 trong trường hợp này chủ yếu dùng để biểu âm (jīng), không mang ý nghĩa màu sắc. Chữ này mô tả một loài chuột nhỏ, thường được gọi là chuột chù.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chuột (鼠) đang ngồi trên một chiếc lá sen xanh (青) để tránh nước, tạo nên hình ảnh chú chuột chù nhỏ bé và nhanh nhẹn.
鼩鼱吃很多昆虫。
qú jīng chī hěn duō kūn chóng
Chuột chù ăn rất nhiều côn trùng.
鼱鼩的个头很小。
jīng qú de gè tóu hěn xiǎo
Kích thước của chuột chù rất nhỏ.
鼱鼠在草丛里。
jīng shǔ zài cǎo cóng lǐ
Chuột chù đang ở trong bụi cỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鼱 gồm bộ 鼠 (chuột) bên trái và 青 (xanh) bên phải. Bộ 鼠 xác định rõ loài vật, còn 青 chỉ là phần biểu âm, giúp đọc thành 'jīng'. Sự kết hợp này tạo ra một chữ chỉ loài chuột cụ thể, không có liên hệ trực tiếp với màu xanh.