馘 (guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cắt tai kẻ thù (từ cổ)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 首.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 馘首 (guó shǒu), 俘馘 (fú guó), 献馘 (xiàn guó).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 馘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 馘 (guó) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 首 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
馘 có nghĩa là Cắt tai kẻ thù (từ cổ).
| Hán tự | 馘 |
| Pinyin | guó (guo) |
| Ý nghĩa | Cắt tai kẻ thù (từ cổ) |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 首 |
| Độ khó | 3.8/5 |
Chữ 馘 gồm bộ 首 (thủ, đầu) và bộ 戈 (qua, vũ khí). Hình dạng gợi tả việc dùng vũ khí (戈) cắt lấy đầu (首) của kẻ thù để tính công. Trong lịch sử, việc cắt tai hoặc đầu kẻ thù là cách để ghi nhận chiến công, và chữ này phản ánh phong tục đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến binh cầm cây qua (戈) chặt đầu (首) kẻ thù, sau đó treo lên để khoe chiến tích.
古代有馘首的习俗。
gǔ dài yǒu guó shǒu de xí sú
Thời cổ đại có tập tục cắt tai hoặc đầu kẻ thù để lấy chiến công.
战士们俘馘了敌人。
zhàn shì men fú guó le dí rén
Các chiến sĩ đã bắt sống và tiêu diệt kẻ thù.
将军向国王献馘。
jiāng jūn xiàng guó wáng xiàn guó
Tướng quân dâng tai quân thù cho đức vua.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 馘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 馘 gồm bộ 首 (đầu) và bộ 戈 (vũ khí, giáo mác). Bộ 首 chỉ cái đầu, bộ 戈 chỉ hành động dùng vũ khí. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng vũ khí để cắt lấy đầu hoặc tai kẻ thù, từ đó mang nghĩa 'cắt tai kẻ thù'.