甥 (shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cháu trai (con của chị em gái).". Nó có 12 nét, bộ thủ là 生.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 外甥 (wài shēng), 甥女 (shēng nǚ), 甥舅 (shēng jiù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 甥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 甥 (shēng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 生 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
甥 có nghĩa là Cháu trai (con của chị em gái)..
| Hán tự | 甥 |
| Pinyin | shēng (sheng) |
| Ý nghĩa | Cháu trai (con của chị em gái). |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 生 |
| Độ khó | 4.2/5 |
甥 là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ 生 (sinh, sự sống) và 男 (nam, con trai) ở bên phải. Chữ này biểu thị 'cháu trai do chị em gái sinh ra', nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống qua người mẹ. Trong tiếng Hán cổ, chữ này ban đầu chỉ con của chị em gái, sau đó mở rộng nghĩa cho cả cháu trai và cháu gái.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cậu bé (男) được sinh ra (生) từ người cô hoặc dì, lớn lên khỏe mạnh như một mầm cây.
我的外甥很聪明。
wǒ de wài shēng hěn cōng míng
Cháu trai của tôi rất thông minh.
他的甥女在上海。
tā de shēng nǚ zài shàng hǎi
Cháu gái (con của chị/em gái) của anh ấy ở Thượng Hải.
他们是甥舅关系。
tā men shì shēng jiù guān xì
Họ là quan hệ cậu cháu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 甥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 甥 gồm bộ 生 (sinh, sự sống) và bộ 男 (nam, con trai) ở bên phải. Bộ 男 biểu thị giới tính nam, còn 生 nhấn mạnh quan hệ huyết thống qua người mẹ (sinh ra). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'con trai do chị em gái sinh ra', tức là cháu trai.