洽 (qià) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thỏa thuận, hòa hợp". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 洽谈 (qià tán), 接洽 (jiē qià), 融洽 (róng qià).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 洽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 洽 (qià) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
洽 có nghĩa là Thỏa thuận, hòa hợp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 洽 thuộc mức trung cấp.
洽 (qià) gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và chữ 合 (hé, hợp) bên phải. 合 có nghĩa là khép lại, hợp nhau, kết hợp. Ghép lại, 洽 gợi hình ảnh nước chảy hòa vào nhau, tượng trưng cho sự hòa hợp, thỏa thuận, làm cho mọi thứ trở nên hài hòa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai dòng nước (氵) chảy về phía nhau, gặp nhau và hòa làm một (合), tạo nên sự hòa hợp và thỏa thuận hoàn hảo.
他们在洽谈生意。
tā men zài qià tán shēng yì
Họ đang bàn bạc chuyện làm ăn.
我去和他接洽。
wǒ qù hé tā jiē qià
Tôi đi liên hệ công việc với anh ấy.
我们的关系很融洽。
wǒ men de guān xì hěn róng qià
Mối quan hệ của chúng tôi rất hòa hợp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 洽 gồm bộ 氵 (nước) và 合 (hợp). Bộ 氵 chỉ nước, còn 合 có nghĩa là hợp, kết hợp. Nước khi gặp nhau sẽ hòa vào nhau, vì vậy 洽 mang ý nghĩa hòa hợp, thỏa thuận, như trong từ 融洽 (hòa hợp). Cấu trúc này giúp người học dễ dàng liên tưởng nghĩa của chữ.