Hanzi Writer

Cách viết 匹 (pǐ) — ý nghĩa “Con (ngựa), cuộn (vải), tương xứng.”

Cấp độ HSK 5 4 nét Bộ thủ: 匸

匹 (pǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con (ngựa), cuộn (vải), tương xứng.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 匸, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一匹马 (yì pǐ mǎ), 匹配 (pǐ pèi), 匹配度 (pǐ pèi dù).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 匹 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 匹 - pǐ

Luyện viết 匹 (pǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pǐ) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Con (ngựa), cuộn (vải), tương xứng..

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpǐ (pi)
Ý nghĩaCon (ngựa), cuộn (vải), tương xứng.
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó2.4/5

Chữ 匹 ban đầu là hình ảnh một tấm vải được gấp lại, với nét ngang ở trên tượng trưng cho mép vải và phần bên dưới là thân vải cuộn tròn. Về sau, nó được dùng làm đơn vị đo vải, rồi mở rộng thành lượng từ cho ngựa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm vải dài được cuộn tròn lại, nét ngang trên cùng là mép vải, còn phần dưới là lớp vải cuộn chặt, giống như một con ngựa đang nằm cuộn mình.

yì pǐ mǎ
Một con ngựa
pǐ pèi
Phối hợp, tương thích, ghép đôi.
pǐ pèi dù
Mức độ phù hợp, độ tương thích.

草原上有一匹马。

cǎo yuán shàng yǒu yì pǐ mǎ

Có một con ngựa trên thảo nguyên.

颜色和衣服很匹配。

yán sè hé yī fú hěn pǐ pèi

Màu sắc rất phù hợp với quần áo.

他们的匹配度很高。

tā men de pǐ pèi dù hěn gāo

Độ tương xứng của họ rất cao.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 4
ōu / qū 4
Luyện tập thứ tự nét cho 匹 - pǐ

Luyện viết 匹 (pǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 匹

Chữ 匹 thuộc bộ 匸, vốn là hình ảnh một cái hộp hoặc vật chứa. Bên trong có nét ngang và nét cong, tượng trưng cho tấm vải được xếp gọn. Nghĩa gốc là đơn vị đo vải, sau đó chuyển thành lượng từ cho ngựa vì ngựa thường được đếm theo cặp hoặc từng con.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 匸

Hán tự 4 nét khác