Hanzi Writer

Cách viết 采 (cǎi) — ý nghĩa “Hái, ngắt, thu thập”

cǎi Cấp độ HSK 3 8 nét Bộ thủ: 釆

采 (cǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hái, ngắt, thu thập". Nó có 8 nét, bộ thủ là 釆, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 采摘 (cǎi zhāi), 采访 (cǎi fǎng), 采用 (cǎi yòng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 采 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 采 - cǎi

Luyện viết 采 (cǎi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 采 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (cǎi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hái, ngắt, thu thập.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyincǎi (cai)
Ý nghĩaHái, ngắt, thu thập
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó3.4/5

采 là chữ tượng hình kết hợp giữa bộ thủ (爪) nghĩa là 'móng tay' hoặc 'bàn tay' ở trên và 木 (mộc) nghĩa là 'cây' ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả bàn tay đang hái quả hoặc lá từ cây, thể hiện hành động thu hoạch. Qua thời gian, chữ này được dùng rộng rãi hơn để chỉ việc thu thập, lựa chọn và sử dụng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (爪) với ba ngón tay đang hái một quả táo từ cành cây (木) - đó chính là hành động 'hái' (采).

cǎi zhāi
Hái, hái lượm
访 cǎi fǎng
Phỏng vấn
cǎi yòng
Sử dụng, áp dụng

我们去果园采摘苹果。

wǒ men qù guǒ yuán cǎi zhāi píng guǒ

Chúng ta đến vườn trái cây hái táo.

记者在街上采访路人。

jì zhě zài jiē shàng cǎi fǎng lù rén

Phóng viên đang phỏng vấn người qua đường trên phố.

公司采用了我的建议。

gōng sī cǎi yòng le wǒ de jiàn yì

Công ty đã tiếp nhận kiến nghị của tôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) cǎi 8
biàn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 采 - cǎi

Luyện viết 采 (cǎi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 采 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 采

Chữ 采 gồm hai phần: bộ 爪 (trảo) ở trên tượng trưng cho bàn tay với các ngón tay cong xuống, và bộ 木 (mộc) ở dưới là cái cây. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh bàn tay đang hái quả hoặc lá trên cây, từ đó mang nghĩa 'hái, thu thập'. Đây là một ví dụ điển hình của chữ tượng hình - chữ được tạo ra từ việc mô phỏng hành động cụ thể.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 釆

Hán tự 8 nét khác