骏 (jùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuấn (ngựa tốt, tuấn mã)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骏马 (jùn mǎ), 骏逸 (jùn yì), 骏发 (jùn fā).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骏 (jùn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骏 có nghĩa là Tuấn (ngựa tốt, tuấn mã).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 骏 thuộc mức trung cấp.
骏 (jùn) gồm bộ 马 (mã, ngựa) bên trái và 夋 (qūn, dáng đi chậm rãi) bên phải. Ban đầu, chữ này miêu tả một con ngựa có dáng vẻ uy nghi, bước đi vững chãi, thể hiện sự tuấn tú và khỏe mạnh. Theo thời gian, nghĩa mở rộng để chỉ những gì ưu tú, xuất sắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang đứng hiên ngang dưới ánh nắng, với bờm bay phấp phới (夋 như hình ảnh ngọn cờ tung bay) – đó là chú ngựa tuấn mã đẹp nhất trong đàn.
草原上有许多骏马。
cǎo yuán shàng yǒu xǔ duō jùn mǎ
Có rất nhiều tuấn mã trên thảo nguyên.
他的书法风格很骏逸。
tā de shū fǎ fēng gé hěn jùn yì
Phong cách thư pháp của anh ấy rất thanh thoát và phóng khoáng.
祝你的事业骏发。
zhù nǐ de shì yè jùn fā
Chúc sự nghiệp của bạn phát triển nhanh chóng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骏 gồm bộ 马 (ngựa) và 夋 (âm qūn). Bộ 马 chỉ rõ đây là từ liên quan đến ngựa, còn 夋 gợi ý về dáng vẻ uy nghi, chậm rãi nhưng mạnh mẽ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ngựa tốt, tuấn mã'. Trong các từ ghép, nó thường mang ý nghĩa về sự xuất sắc, vượt trội.