Hanzi Writer

Cách viết 鉴 (jiàn) — ý nghĩa “Giám (xem xét, soi xét)”

jiàn Cấp độ HSK 6 13 nét Bộ thủ: 金

鉴 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giám (xem xét, soi xét)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 金, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鉴定 (jiàn dìng), 借鉴 (jiè jiàn), 鉴赏 (jiàn shǎng).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鉴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鉴 - jiàn

Luyện viết 鉴 (jiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鉴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiàn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giám (xem xét, soi xét).

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiàn (jian)
Ý nghĩaGiám (xem xét, soi xét)
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

鉴 (jiàn) ban đầu là một cái gương đồng lớn, dùng để soi mặt. Chữ này kết hợp bộ 金 (kim loại) ở trên và chữ 监 (jiān, giám sát) bên dưới, vì gương thời xưa làm bằng đồng và dùng để tự soi, tự kiểm tra. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'soi xét, xem xét, đánh giá'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc gương đồng sáng bóng (金) đặt trên bàn, và một người đang cúi xuống soi mình (监) để tự kiểm tra trước khi ra ngoài.

jiàn dìng
Giám định
jiè jiàn
tham khảo, rút kinh nghiệm
jiàn shǎng
Thưởng thức, giám thưởng

专家在鉴定古董。

zhuān jiā zài jiàn dìng gǔ dǒng

Chuyên gia đang giám định đồ cổ.

我们可以借鉴经验。

wǒ men kě yǐ jiè jiàn jīng yàn

Chúng ta có thể học hỏi kinh nghiệm.

他喜欢鉴赏画作。

tā xǐ huān jiàn shǎng huà zuò

Anh ấy thích thưởng thức hội họa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiàn 13
duó 12
tiě 13
qióng 14
Luyện tập thứ tự nét cho 鉴 - jiàn

Luyện viết 鉴 (jiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鉴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鉴

Chữ 鉴 gồm bộ 金 (kim loại) ở trên và chữ 监 (jiān) ở dưới. Bộ 金 cho biết vật liệu là kim loại (đồng), còn 监 mang ý nghĩa 'soi xét, trông coi'. Kết hợp lại, 鉴 chỉ cái gương đồng để tự soi, từ đó suy ra nghĩa 'xem xét, đánh giá'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 金

Hán tự 13 nét khác