銾 (hòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thủy ngân (từ cổ)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 金.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 銾汞 (hòng gǒng), 銾化 (hòng huà), 銾金 (hòng jīn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 銾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 銾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 銾 (hòng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 金 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
銾 có nghĩa là Thủy ngân (từ cổ).
| Hán tự | 銾 |
| Pinyin | hòng (hong) |
| Ý nghĩa | Thủy ngân (từ cổ) |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 金 |
| Độ khó | 4.2/5 |
銾 là một chữ Hán cổ, cấu tạo từ bộ 金 (kim loại) và âm 汞 (gǒng, thủy ngân). Chữ 汞 vốn là chữ chỉ thủy ngân, khi thêm bộ 金 vào để nhấn mạnh bản chất kim loại lỏng của nó. Trong lịch sử, thủy ngân được gọi là 'nước bạc' vì tính chất lỏng và ánh bạc, và chữ 銾 phản ánh điều này qua sự kết hợp giữa kim loại và âm 汞.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giọt thủy ngân lấp lánh như bạc lỏng đang lăn trên bề mặt kim loại, và bộ 金 bên trái tượng trưng cho kim loại, còn phần bên phải giống như giọt nước đang chảy.
这种材料含有銾汞。
zhè zhǒng cái liào hán yǒu hòng gǒng
Vật liệu này có chứa thủy ngân.
实验正在进行銾化。
shí yàn zhèng zài jìn xíng hòng huà
Thí nghiệm đang tiến hành quá trình hỗn hồng hóa.
这种工艺叫銾金。
zhè zhǒng gōng yì jiào hòng jīn
Công nghệ này gọi là mạ vàng thủy ngân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 銾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 銾 được tạo thành từ bộ 金 (kim loại) và chữ 汞 (thủy ngân). Bộ 金 cho biết đây là một loại kim loại, còn 汞 cung cấp âm đọc và ý nghĩa cụ thể. Sự kết hợp này giúp người đọc hiểu ngay rằng 銾 chỉ thủy ngân, một kim loại đặc biệt ở thể lỏng.