霓 (ní) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cầu vồng phụ, mống". Nó có 16 nét, bộ thủ là 雨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 霓虹灯 (ní hóng dēng), 霓虹 (ní hóng), 霓裳 (ní cháng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 霓 (ní) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
霓 có nghĩa là Cầu vồng phụ, mống.
霓 là chữ hình thanh, gồm bộ 雨 (mưa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thời tiết và bộ 兒 (nhi) biểu thị âm đọc. Trong văn hóa Trung Quốc, 霓 thường được hiểu là cầu vồng phụ, một hiện tượng quang học xuất hiện cùng cầu vồng chính, có màu sắc nhạt hơn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng sau cơn mưa, một đứa trẻ (兒) đội mũ mưa (雨) nhìn lên bầu trời và thấy một dải cầu vồng mờ nhạt thứ hai bên ngoài cầu vồng chính – đó chính là 霓.
这里的霓虹灯很漂亮。
zhè lǐ de ní hóng dēng hěn piào liàng
Đèn neon ở đây rất đẹp.
城市里到处是霓虹。
chéng shì lǐ dào chù shì ní hóng
Trong thành phố đâu đâu cũng là ánh đèn neon.
她穿着漂亮的霓裳。
tā chuān zhe piào liàng de ní cháng
Cô ấy mặc một bộ nghê thường xinh đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 霓 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên, tượng trưng cho hiện tượng thiên nhiên, và bộ 兒 (nhi) ở dưới, vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh một đứa trẻ. Sự kết hợp này gợi nhớ đến hình ảnh cầu vồng xuất hiện sau mưa, và đứa trẻ ngẩng nhìn bầu trời.