辐 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nan hoa". Nó có 13 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辐射 (fú shè), 辐条 (fú tiáo), 辐凑 (fú còu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辐 (fú) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辐 có nghĩa là Nan hoa.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 辐 thuộc mức trung cấp.
辐 (fú) gồm bộ 车 (xe) chỉ ý nghĩa liên quan đến xe cộ, và phần 畐 (fú) vừa là âm thanh vừa gợi ý về sự lan tỏa. Trong tiếng Hán cổ, 辐 miêu tả các nan hoa tỏa ra từ trục bánh xe, tượng trưng cho sự lan truyền từ trung tâm ra bên ngoài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng chiếc xe (车) có các nan hoa (辐) tỏa ra như tia nắng từ trục bánh, giống như bức xạ (辐射) lan tỏa khắp không gian.
太阳有辐射。
tài yáng yǒu fú shè
Mặt trời có bức xạ.
自行车辐条松了。
zì xíng chē fú tiáo sōng le
Nan hoa xe đạp bị lỏng rồi.
商业中心很辐凑。
shāng yè zhōng xīn hěn fú còu
Trung tâm thương mại rất sầm uất và đông đúc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
辐 gồm bộ 车 (xe) chỉ phương tiện, và phần 畐 (fú) vừa cho âm 'phúc' vừa gợi hình ảnh các nan hoa tỏa ra. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nan hoa xe' - những thanh nối từ trục bánh xe ra vành, tượng trưng cho sự lan tỏa.