沧 (cāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xanh thẳm, lạnh lẽo". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沧桑 (cāng sāng), 沧海 (cāng hǎi), 沧州 (cāng zhōu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 沧 (cāng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
沧 có nghĩa là Xanh thẳm, lạnh lẽo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 沧 thuộc mức trung cấp.
沧 (cāng) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và 仓 (cāng) bên phải, vốn là kho thóc. Ý nghĩa ban đầu là màu xanh thẳm của nước biển, sau mở rộng thành 'lạnh lẽo'. Hình dạng gợi liên tưởng đến dòng nước chảy qua kho thóc, tạo nên cảm giác mênh mông và sâu thẳm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kho thóc (仓) nằm cạnh dòng sông (氵), nước phản chiếu bầu trời xanh thẳm, tạo nên màu xanh lạnh lẽo của biển cả.
他的脸写满沧桑。
tā de liǎn xiě mǎn cāng sāng
Khuôn mặt anh ấy hằn sâu những thăng trầm.
沧海一粟。
cāng hǎi yī sù
Chỉ là một hạt cát nhỏ giữa đại dương bao la.
他家在河北沧州。
tā jiā zài hé běi cāng zhōu
Nhà anh ấy ở Thương Châu, Hà Bắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 沧 gồm bộ 氵 (nước) và 仓 (kho). Bộ nước chỉ môi trường, còn 仓 gợi âm 'cang' và ý tưởng về sự chứa đựng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh nước bao la như một kho chứa vô tận, mang nghĩa 'xanh thẳm'.