颁 (bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ban hành, ban phát". Nó có 10 nét, bộ thủ là 页, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 颁发 (bān fā), 颁布 (bān bù), 颁奖 (bān jiǎng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 颁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 颁 (bān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 页 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
颁 có nghĩa là Ban hành, ban phát.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 颁 thuộc mức trung cấp.
Chữ 颁 gồm bộ 页 (trang, đầu) và phần bên trái là 分 (phân, chia). Nghĩa gốc là 'chia đầu' hoặc 'phân phát', sau này chuyển thành 'ban hành, ban phát'. Hình dạng thể hiện việc phân chia thứ gì đó cho mọi người, liên quan đến đầu (页) như là biểu tượng của sự công nhận hoặc chỉ đạo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên bục, tay cầm một xấp giấy khen (phần 分) và trao cho từng người, trong khi đầu (页) của người đó luôn hướng về phía đám đông để ban phát.
校长颁发了奖状。
xiào zhǎng bān fā le jiǎng zhuàng
Hiệu trưởng đã trao bằng khen.
政府颁布了新法律。
zhèng fǔ bān bù le xīn fǎ lǜ
Chính phủ đã ban bố pháp luật mới.
明天举行颁奖仪式。
míng tiān jǔ xíng bān jiǎng yí shì
Lễ trao giải sẽ được tổ chức vào ngày mai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 颁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 颁 gồm bộ 页 (trang, đầu) ở bên phải và phần 分 (phân) ở bên trái. Bộ 页 thường liên quan đến đầu, biểu thị sự chỉ đạo hoặc công nhận, còn 分 nghĩa là chia, phân phát. Kết hợp lại, 颁 mang ý nghĩa 'phân phát từ trên xuống', tức là ban hành hoặc trao tặng.