Hanzi Writer

Cách viết 镯 (zhuó) — ý nghĩa “Vòng tay, vòng xuyến”

zhuó 18 nét Bộ thủ: 钅

镯 (zhuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vòng tay, vòng xuyến". Nó có 18 nét, bộ thủ là 钅.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 手镯 (shǒu zhuó), 玉镯 (yù zhuó), 金镯子 (jīn zhuó zi).

Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 镯 - zhuó

Luyện viết 镯 (zhuó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhuó) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vòng tay, vòng xuyến.

Hán tự
Pinyinzhuó (zhuo)
Ý nghĩaVòng tay, vòng xuyến
Số nét18
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

镯 (zhuó) là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và phần 蜀 (shǔ) biểu thị âm đọc. 蜀 vốn là tên một nước cổ ở Tứ Xuyên, cũng gợi liên tưởng đến loài sâu (虫) dưới gốc cây, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Hình dạng chữ thể hiện một vật bằng kim loại, thường được đeo quanh cổ tay, phản ánh nguồn gốc từ đồ trang sức bằng kim loại thời cổ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc vòng tay bằng kim loại sáng bóng, có khắc hình con sâu (虫) bên trong, và bạn đeo nó mỗi ngày để nhớ chữ 镯.

shǒu zhuó
Vòng tay / Lắc tay
yù zhuó
Vòng tay ngọc
jīn zhuó zi
Vòng tay vàng

这个手镯很漂亮。

zhè ge shǒu zhuó hěn piào liàng

Chiếc vòng tay này rất đẹp.

奶奶送我一个玉镯。

nǎi nǎi sòng wǒ yí gè yù zhuó

Bà tặng tôi một chiếc vòng tay bằng ngọc.

她戴着金镯子。

tā dài zhe jīn zhuó zi

Cô ấy đang đeo vòng tay vàng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhuó 18
biāo 16
tāng 16
màn 16
Luyện tập thứ tự nét cho 镯 - zhuó

Luyện viết 镯 (zhuó)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 镯

Chữ 镯 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 蜀 bên phải. Bộ 钅 cho biết đồ vật làm bằng kim loại, còn 蜀 chỉ phần âm đọc, không mang ý nghĩa. Vì vậy, chữ này chỉ loại vòng đeo tay thường được làm từ kim loại như vàng, bạc.

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 18 nét khác