玺 (xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tỷ (ấn chương của vua chúa)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 玉.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玉玺 (yù xǐ), 印玺 (yìn xǐ), 玺印 (xǐ yìn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 玺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 玺 (xǐ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 玉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
玺 có nghĩa là Tỷ (ấn chương của vua chúa).
| Hán tự | 玺 |
| Pinyin | xǐ (xi) |
| Ý nghĩa | Tỷ (ấn chương của vua chúa) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 玉 |
| Độ khó | 3.8/5 |
玺 là chữ hội ý, kết hợp từ 尔 (nhĩ, nghĩa là 'ngươi' hoặc 'gần') và 玉 (ngọc). Hình dạng ban đầu mô tả một con dấu làm bằng ngọc, dùng để đóng dấu lên văn bản quan trọng. Theo thời gian, nó trở thành biểu tượng cho quyền lực tối cao của hoàng đế.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (玉) được đặt trên một cái bệ (尔) – đó là con dấu của vua, ai cầm nó là người có quyền lực tuyệt đối.
皇帝使用了玉玺。
huáng dì shǐ yòng le yù xǐ
Hoàng đế đã sử dụng ngọc tỷ.
这是古代的印玺。
zhè shì gǔ dài de yìn xǐ
Đây là ấn tỷ thời cổ đại.
纸上有红色的玺印。
zhǐ shàng yǒu hóng sè de xǐ yìn
Trên giấy có ấn triện màu đỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 玺 gồm hai phần: 尔 (nhĩ) ở trên và 玉 (ngọc) ở dưới. 尔 có nghĩa là 'gần' hoặc 'ngươi', nhưng ở đây nó tượng trưng cho phần tay cầm hoặc đế của con dấu. 玉 chỉ chất liệu làm dấu là ngọc – vật liệu quý giá dành riêng cho vua chúa. Sự kết hợp này thể hiện một con dấu bằng ngọc, biểu tượng của quyền lực hoàng gia.