牚 (chēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chống, trụ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 牙.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牚柱 (chēng zhù), 牚子 (chēng zi), 牚拒 (chēng jù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 牚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 牚 (chēng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 牙 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
牚 có nghĩa là chống, trụ.
| Hán tự | 牚 |
| Pinyin | chēng (cheng) |
| Ý nghĩa | chống, trụ |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ | 牙 |
| Độ khó | 3.8/5 |
牚 là chữ hội ý, gồm bộ 牙 (răng) và 尚 (cao quý, phía trên). Hình ảnh ban đầu mô tả một vật sắc nhọn như răng cắm vào để chống đỡ, nâng đỡ vật gì đó lên cao. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành chống, trụ, đỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc răng to lớn (牙) đang chống đỡ một mái nhà cao (尚) để nó không bị sập – đó là hành động 'chống, trụ' (牚).
牚柱很结实。
chēng zhù hěn jiē shí
Cột chống rất chắc chắn.
这是一个牚子。
zhè shì yí gè chēng zi
Đây là một cái chống (đồ dùng để chống đỡ).
牚拒着门。
chēng jù zhe mén
Đang chống giữ cửa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 牚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 牚 gồm bộ 牙 (răng) và 尚 (trên cao). Răng là vật sắc nhọn, còn 尚 gợi ý sự nâng cao. Sự kết hợp này tạo thành hình ảnh một vật sắc nhọn chống đỡ để nâng vật gì đó lên, từ đó mang nghĩa chống, trụ.